So Sánh Máy Khoan Neo Anman Và Quasan : Nên Lựa Chọn Máy Nào ?

Trong công tác thi công địa kỹ thuật – từ gia cố mái taluy đường giao thông, chống trượt đất đến xử lý vách hố móng sâu – việc chọn đúng dòng máy khoan neo ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, tuổi thọ vật tư và chi phí vận hành.

Hai thương hiệu  Anman Quasan là những cái tên rất phổ biến tại Việt Nam. Tuy nhiên, mỗi thương hiệu, dòng máy lại sở hữu bảng thông số và thế mạnh công năng hoàn toàn khác nhau. Bài viết này ATI Việt Trung sẽ phân tích chi tiết và so sánh thực tế để giúp quý nhà thầu dễ dàng đưa ra quyết định đầu tư phù hợp nhất.

So sánh máy khoan neo anman và quasan

1. Bảng So Sánh Máy Khoan Neo Anman Và Quasan: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Các Máy Nổi Bật Của 2 Thương Hiệu 

Hạng mục thông số Anman AM-8 Anman AM-17 Quasan QS260
Nhà sản xuất ANMAN  ANMAN  QUASAN
Trọng lượng toàn bộ 9.400 kg 20.720 kg 11.000 kg
Kích thước tổng thể (DxRxC) 6.200 x 2.200 x 2.820 mm 8.600 x 2.720 x 3.500 mm 6.800 x 2.200 x 2.600 mm
Công suất động cơ 103 kW 194 kW 162 kW
Tốc độ quay động cơ 2.300 r/min 2.200 r/min 2.200 r/min
Áp suất hệ thống thủy lực 25 MPa 28 MPa 28 MPa
Lưu lượng bơm thủy lực 304 L/min 234 + 18 L/min 160 + 160 L/min
Dung tích thùng dầu thủy lực 450 L 580 L 400 L
Dung tích thùng nhiên liệu 120 L 300 L (Tiêu chuẩn hãng)
Chiều sâu khoan thiết kế 80 m 180 – 220 m 80 m
Đường kính lỗ khoan Φ90 – 200 mm Φ100 – 300 mm Φ250 mm
Phạm vi góc khoan -18° ~ 129° (Đa hướng) -30° ~ 90° (Đa hướng) Cần nâng tiêu chuẩn
Mô-men xoắn tối đa (Torque) 11.000 N.m 25.000 N.m 7.500 / 15.000 N.m
Tốc độ quay đầu khoan 130 r/min 150 r/min 48 / 97 r/min
Lực nâng (Pull-back force) 62 kN 80 kN 55 kN
Lực đẩy (Feed force) 43 kN 80 kN 100 kN
Tần số va đập (Impact Rate) 2.300 bpm 2.000 bpm 1.800 – 2.400 bpm

 

2. Phân Tích Chuyên Sâu Từng Khía Cạnh Kỹ Thuật

Để đánh giá chính xác sức mạnh thực tế của máy, chúng ta phân tích 4 nhóm chỉ số cốt lõi:

2.1. Động Cơ & Hệ Thống Thủy Lực (Sức bền & Khả năng tản nhiệt)

Tiêu chí Anman AM-8 Anman AM-17 Quasan QS260
Công suất động cơ 103 kW 194 kW (Cao nhất) 162 kW
Áp suất & Lưu lượng 25 MPa / 304 L/min (Bơm đơn) 28 MPa / 234 + 18 L/min 28 MPa / 160 + 160 L/min (Bơm kép)
Dung tích Dầu / Nhiên liệu 450 L / 120 L 580 L / 300 L (Cao nhất) 400 L / (N/A)

Thi công thực tế:

  • AM-17 được thiết kế như một “vận động viên đường dài”. Thùng dầu thủy lực 580 L giúp giải nhiệt cực tốt, cho phép máy làm việc liên tục 2-3 ca/ngày trong điều kiện thời tiết nắng nóng ngoài đèo dốc mà không bị tụt áp do nóng dầu.
  • AM-8 dùng bơm đơn lưu lượng cao (304 L/min), phản hồi thao tác tay điều khiển rất nhanh và nhạy.
  • QS260 tối ưu dòng chảy nhờ bơm kép 160 + 160 L/min, giúp phân tách công suất độc lập giữa hệ thống di chuyển/nâng cần và hệ thống quay/đẩy đầu khoan, vận hành rất mượt mà.

2.2. Cơ Chế Đầu Quay (Tốc độ cắt đá & Khả năng thoát phôi)

Tiêu chí

Anman AM-8 Anman AM-17 Quasan QS260
Mô-men xoắn tối đa 11.000 N.m 25.000 N.m (Gấp 2.2 lần AM-8) 7.500 / 15.000 N.m (2 cấp)
Tốc độ quay đầu khoan 130 r/min 150 r/min (Nhanh nhất) 48 / 97 r/min

 

Thi công thực tế:

  • AM-17 áp đảo hoàn toàn khi gặp đá cứng, đá mồ côi. Sự kết hợp giữa mô-men xoắn 25.000 N.m và tốc độ 150 r/min giúp mũi khoan miết phá đá cực nhanh, xả mùn khoan liên tục mà không lo bị kẹt chuỗi cần ở độ sâu trên 100 m.
  • AM-8 đạt sự cân bằng cho các lỗ khoan nhỏ (≤ Φ200 mm).
  • QS260 thiên về sự an toàn khi sử dụng đầu quay 2 cấp tốc độ. Ở số chậm (48 r/min – 15.000 N.m), máy duy trì lực xoay rất khỏe để vượt qua các tầng đất dính, đất phong hóa dẻo.

2.3. Lực Đẩy (Feed) vs Lực Nâng (Pull-back) (Khả năng xử lý sụt hố & Rút cần)

Tiêu chí

Anman AM-8 Anman AM-17 Quasan QS260
Lực đẩy (Feed force) 43 kN 80 kN 100 kN (~10.2 tấn lực – Cao nhất)
Lực nâng (Pull-back) 62 kN 80 kN (~8.1 tấn lực – Cao nhất) 55 kN

Thi công thực tế:

  • Lực đẩy 100 kN của QS260: Đây là thế mạnh lớn nhất của QS260. Lực tì nén cực mạnh giúp máy đóng/ép ống bao (casing) chống sụt hố khoan rất tốt, hoặc thực hiện các tác vụ khoan nén taro, nong rộng lỗ dễ dàng.
  • Lực nâng 80 kN của AM-17: Đảm bảo khả năng kéo/rút chuỗi cần khoan nặng hàng tấn lên từ độ sâu 180 – 220 m một cách an toàn.

2.4. Góc Khoan & Tính Cơ Động Tải Trọng (Khả năng tiếp cận công trường)

Tiêu chí Anman AM-8 Anman AM-17 Quasan QS260
Trọng lượng bản thân 9.400 kg (Nhẹ nhất) 20.720 kg 11.000 kg
Phạm vi góc xoay -18° ~ 129° (Đa hướng rộng nhất) -30° ~ 90° Cần nâng tiêu chuẩn

Thi công thực tế:

  • AM-8 có lợi thế tuyệt đối khi thi công mái taluy đèo dốc. Với trọng lượng chỉ 9.4 tấn và góc xoay lên tới 129°, máy có thể cẩu lên các giàn giáo công vụ hẹp, di chuyển cơ động trên đường đèo và thực hiện dễ dàng các mũi khoan chúc, khoan ngang bệ phản áp hay khoan ngược dầm bê tông.
  • AM-17 nặng 20.7 tấn nên bắt buộc phải thi công ở những nơi có đường công vụ rộng, mặt bằng bằng phẳng hoặc bệ đỡ gia cố kiên cố.

3. Bảng So Sánh Ứng Dụng Thực Tế & Địa Chất Thích Hợp

Yếu tố công trình Anman AM-8 Anman AM-17 Quasan QS260
Địa chất dốc, dễ sụt lở Khá (Cần kết hợp thao tác) Rất tốt (Xoắn 25.000 N.m kéo ống bao nhẹ nhàng) Tốt (Lực đẩy 100 kN đóng/ép ống bao tốt)
Đá nguyên khối (Class I, II) Trung bình (Khớp lỗ Φ200 mm) Xuất sắc (Lực đập đỉnh + Momen xoắn cực đại) Khá (Tốc độ xoay chậm hơn)
Thi công hố móng sâu nhà cao tầng Phù hợp hố móng nông/vừa Xuất sắc (Khoan neo cáp sâu 100 – 220 m) Rất tốt (Lỗ Φ250 mm, sâu 80 m)
Thi công mái taluy đường đèo Xuất sắc (Nhẹ, cơ động, góc xoay rộng) Khó di chuyển (Máy nặng 20.7 tấn) Tốt (Đầm máy, tầm vươn ổn định)
Tính kinh tế & Đầu tư ca máy Tối ưu chi phí di chuyển/vận hành Chi phí ca máy cao (Yêu cầu công trình lớn) Chi phí đầu tư & ca máy mức trung bình

 

4. Đánh Giá Ưu – Nhược Điểm Thực Tế Của Từng Model

1. Máy khoan neo ANMAN AM-8

  • Ưu điểm: Nhẹ nhất (9.4 tấn), cực kỳ linh hoạt; góc khoan rộng nhất (lên tới 129°); tốc độ va đập cao (2.300 bpm) giúp phá đá tốc độ nhanh ở hố khoan nông; tiết kiệm nhiên liệu (120L).
  • Nhược điểm: Lực đẩy (43 kN) và lực nâng (62 kN) thấp; giới hạn độ sâu 80m và đường kính lỗ tối đa Φ200 mm.

2. Máy khoan neo ANMAN AM-17

  • Ưu điểm: Sức mạnh công nghiệp đỉnh cao (194 kW, mô-men 25.000 N.m); độ sâu vô địch (180 – 220 m); đường kính lỗ rộng tới Φ300 mm; hệ thống thủy lực tản nhiệt cực lớn (580 L dầu).
  • Nhược điểm: Trọng lượng rất nặng (20.7 tấn), tốn chi phí vận chuyển xe rơ-moóc chuyên dụng; cần mặt bằng thi công rộng và đường công vụ kiên cố.

Náy khoan neo Anman AM17 mạnh mẽ với các chỉ số nổi bật

3. Máy khoan neo QUASAN QS260

  • Ưu điểm: Lực đẩy xilanh cực mạnh (100 kN); áp suất hệ thống cao (28 MPa); kết cấu khung gầm 11 tấn đầm chắc; làm việc rất khỏe với đường kính lỗ chuẩn Φ250 mm.
  • Nhược điểm: Tốc độ quay đầu khoan tương đối chậm (48/97 r/min); mô-men xoắn thấp hơn AM-17; tầm góc xoay không linh hoạt bằng dòng AM-8.

5. Lời Khuyên Quyết Định Đầu Tư Cho Nhà Thầu

Dựa trên phân tích kỹ thuật và thực tế thi công tại Việt Nam, bạn nên đưa ra quyết định chọn máy theo các tiêu chí sau:

  1. Đầu tư ANMAN AM-8 khi:
  • Đội thi công chuyên làm các dự án gia cố mái taluy cao tốc, đường đèo núi.
  • Yêu cầu máy phải di chuyển linh hoạt, chuyển công trường liên tục, thi công các lỗ khoan neo dầm bê tông dốc có góc nghiêng phức tạp (Φ200 mm, sâu 80 m).
  1. Đầu tư QUASAN QS260 khi:
  • Dự án tập trung vào xử lý vách hố móng sâu, cọc neo đất công trình đô thị.
  • Cần một cỗ máy có lực đẩy ép lớn (100 kN) để xử lý các lớp đất dính, lồng ống bao chống sụt, mở lỗ đường kính Φ250 mm với chi phí đầu tư thiết bị hợp lý.
  1. Đầu tư ANMAN AM-17 khi:
  • Nhà thầu đảm nhận các dự án trọng điểm quốc gia: Thủy điện, hầm đường bộ, móng sâu nhà cao tầng quy mô lớn, địa chất toàn đá cứng/đá mồ côi.
  • Bắt buộc thi công các mũi neo cáp dự ứng lực siêu sâu (100 m – 220 m) với đường kính lớn Φ250 – Φ300 mm mà các dòng máy phổ thông không thể đáp ứng.

6. Mua Máy Khoan Neo Anman Và Quasan Ở Đâu Uy Tín Tại Việt Nam?

Việc lựa chọn đơn vị cung cấp máy khoan neo không chỉ đơn thuần là mua một thiết bị cơ khí, mà là hợp tác với một đối tác đồng hành kỹ thuật trong suốt vòng đời của dự án. Một cỗ máy khoan dù mạnh mẽ đến đâu cũng sẽ mất hiệu quả nếu không được bảo dưỡng đúng cách hoặc thiếu phụ tùng thay thế kịp thời khi gặp sự cố ngoài công trường.

Tiêu Chí Chọn Nhà Cung Cấp Máy Khoan Neo Uy Tín

Để đảm bảo tối ưu chi phí và tránh rủi ro “máy nằm chờ vật tư”, nhà thầu nên ưu tiên các đơn vị phân phối đáp ứng đủ 4 tiêu chí vàng:

  1. Nhập khẩu chính hãng & Đầy đủ giấy tờ (CO/CQ): Đảm bảo máy mới 100%, rõ ràng nguồn gốc xuất xứ từ nhà sản xuất (Wuxi Anman hoặc Fujian Quasan), thuận lợi cho khâu kiểm định công trình và hồ sơ nghiệm thu.
  2. Sẵn có phụ tùng & Vật tư tiêu hao: Đơn vị phân phối phải luôn kho sẵn các linh kiện thay thế nhanh như: đầu đập, seal/phớt thủy lực, răng búa, cần khoan, ống bao (casing) và mũi khoan hợp kim.
  3. Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ chuyển giao công nghệ tại chân công trường: Hướng dẫn vận hành chi tiết, hỗ trợ căn chỉnh áp suất thủy lực và xử lý sự cố kỹ thuật tận nơi 24/7.
  4. Chính sách bảo hành & Cho thuê/Hỗ trợ tài chính linh hoạt: Hỗ trợ nhà thầu tối ưu dòng vốn đầu tư ban đầu hoặc phương án thuê máy ngắn/dài hạn theo tiến độ dự án.