MÁY KHOAN NGOÀI TRỜI TỰ ĐỘNG HẠNG NẶNG ZEGA D480A

Liên hệ

Trạng thái: Còn hàng

产品特 Tính năng sản phẩm 根据用户不同需求,采用卡特、康明斯、玉柴股份的优质柴油机和最少 24bar ...

May khoan

产品特 Tính năng sản phẩm

  • 根据用户不同需求,采用卡特、康明斯、玉柴股份的优质柴油机和最少24bar的大排量顶级双压螺杆主机;Theo nhu cầu khác nhau của người dùng, động cơ diesel chất lượng cao của Carter, Cummins, Yuchai và máy tính trục vít đôi áp suất lớn phân khối lớn với tối thiểu 24bar;
  • 作为用户的生产设备,该系列产品各部结构都进行了双倍安全系数的重型设计和最高端的元件配置;Là thiết bị sản xuất của người dùng, cấu trúc của từng loạt sản phẩm có hệ số an toàn kép là thiết kế hạng nặng và cấu hình thành phần cao cấp nhất;
  • 采用不锈钢耐磨套保护特殊压制铝合金推进梁和大扭矩回转头,在确保钻机操作轻便灵活的基础上实现大孔径作业。
  • • Ống bọc thép không gỉ bảo vệ chùm đẩy hợp kim nhôm ép đặc biệt và tháp pháo mô-men xoắn cao, đạt được vận hành khẩu độ lớn trong khi vẫn đảm bảo hoạt động nhẹ và linh hoạt của giàn khoan.

产品参数Product Specifications

主要技术规格Thông số kỹ thuật chính

ZEGA D480A

柴油发动机Động cơ diesel

型号Mã hàng

QSZ13

制造厂Nhà máy sản xuất

康明斯Cummins

额定功率Công suất định mức

406kW

转速Tốc độ

1,800rpm

燃油箱容量Dung tích bình xăng

750L

螺杆空压机Máy nén khí trục vít

机头制造厂Nhà sản xuất đầu máy

英格索兰Ingersoll

机头型号Mã hiệu đầu máy

HR2.5

设计排风量F.A.DThiết kế khối lượng khí thải

    F.A.D

33m3/min

设计工作风压Thiết kế áp lực gió làm việc

25bar

功能参数Tham số chức năng

钻孔直径Đường kính khoan

178-203mm

孔深Độ sâu lỗ

35m

钻杆规格Thông số kỹ thuật ống khoan

114mm

换杆器及持杆数量Số lượng cần khoan thay đổi và tác động

4+1

配套冲击器Búa đập phù hợp

5"6"

回转速度Tốc độ xoay

0-80rpm

回转扭矩Mô-men xoắn

5,600N.m

钻杆长度Chiều dài ống khoan

7m

钻臂和推进梁Khoan tay và chùm đẩy

钻臂形式Hình thức cánh tay khoan

单直臂Cánh tay đơn

推进器总长度Tổng chiều dài cánh quạt

11,000mm

推进补偿Tiêu hao tiến  đẩy

1,300mm

最大推进力Lực đẩy tối đa

34.5kN

推进方式Phương pháp đẩy

油缸钢丝绳

Thép xi lanh Dây thừng

推进行程Hành trình tiến đẩy

7,600mm

最大推进速度Tốc độ đẩy tối đa

0.88m/s

最大拉拔力Lực kéo tối đa

67.6kN

底盘gầm xe

行走速度Tốc độ đi bộ

高速

tốc độ cao3km/h
低速

tốc độ thấp 1.5km/h

最大爬坡能力Khả năng leo tối đa

25º

离地间隙Giải phóng mặt bằng

420mm

驱动力Động lực

156.2kN

履带架摆动角度Theo dõi góc xoay

±10º

重量及尺寸Trọng lượng và kích thước

xXChiều dài x chiều rộng x chiều cao

2,700x11,560x3,560mm

重量(不含选配件)Trọng lượng

(không có phụ kiện tùy chọn)

24,500kg

 

Các nội dung Hướng dẫn mua hàng viết ở đây